Sản phẩm · Vay tiền mặt

So sánh vay tiền mặt rõ lãi suất và tổng chi phí

Trang này giúp bạn đặt cạnh nhau lãi suất, hạn mức, kỳ hạn và điều kiện của các sản phẩm vay tiền mặt, kèm cách tự tính khoản trả hằng tháng trước khi để lại thông tin đăng ký.

Ví, phong bì tiền và điện thoại minh hoạ vay tiền mặt
  • So sánh khách quanNhiều lựa chọn từ nhiều đơn vị
  • Có nguồn dữ liệuLấy từ trang chính thức
  • Có ngày cập nhậtBiết dữ liệu cũ hay mới
  • Tư vấn miễn phíĐăng ký, chúng tôi gọi lại

Vay tiền mặt phù hợp với ai?

Mỗi hoàn cảnh cần một cách vay khác nhau; hãy xem kỹ chi phí và khả năng trả nợ trước khi chọn.

  • Gia đình xem bản vẽ trong căn nhà đang sửa

    Gia đình sửa nhà

    Cần khoản vay cho chi phí sửa chữa, cải tạo

  • Nhân viên văn phòng xem điện thoại, mỉm cười

    Người đi làm hưởng lương

    Có thu nhập đều, cần vốn cho chi tiêu cá nhân

  • Chủ cửa hàng tạp hoá nhỏ đứng sau quầy

    Chủ cửa hàng nhỏ

    Cần vốn xoay vòng, nhập hàng

  • Mẹ cùng con gái học bài bên bàn sách vở

    Phụ huynh lo học phí

    Chuẩn bị chi phí học tập cho con

Bảng so sánh vay tiền mặt

Bảng dưới đây tổng hợp thông tin công bố của từng đơn vị. Ô nào để trống nghĩa là trang chính thức không nêu con số đó — chúng tôi không điền ước lượng thay.

Bảng so sánh vay tiền mặt
Sản phẩmLãi suất từCách tính lãiHạn mứcĐiều kiệnKỳ hạnLiên kết
Tiền Mặt Linh HoạtFE CREDIT—Lãi phẳng trên dư nợ ban đầuTối đa 100 triệu đồngTuổi 20–60; công dân Việt Nam; thu nhập ≥ 3 triệu đồng/tháng; CCCD còn hiệu lực—Nhận tư vấn
Vay nhanh tiền mặt online 24h CCCDHome Credittừ 0,75%/thángDư nợ giảm dần5 – 250 triệu đồngTuổi 20–60; CCCD còn hiệu lực; không thuộc nhóm nợ 3 trở lên3 – 57 tháng (trả theo tháng)Nhận tư vấn
Vay hạn mức (Vay tiền mặt hạn mức Mcredit)Mcredit—Không công bốTối đa 100 triệu đồngCCCD/CMND; chứng minh nơi ở hoặc chứng minh thu nhập tùy loại khoản vayLên đến 37 thángNhận tư vấn
Personal Loan (Vay tiêu dùng tín chấp cá nhân)Shinhan Financetừ 18%/năm (khung 18%–49%/năm)Dư nợ giảm dầnTối đa 500 triệu đồng; tối đa 13 lần thu nhập hàng thángQuốc tịch Việt Nam; từ 21 tuổi; thu nhập từ 4 triệu đồng/tháng12 – 60 thángNhận tư vấn
Vay tiêu dùng tín chấpVIBTừ 1,9%/tháng (nhận lương qua VIB); từ 2,0%/tháng (chuyển lương hoặc có thẻ tín dụng)Không công bốTối đa 1 tỷ đồngCông dân Việt Nam; thu nhập ≥ 7 triệu đồng/tháng; đi làm có lương ≥ 3 tháng hoặc có thẻ tín dụng ≥ 6 tháng12 – 60 thángNhận tư vấn
Vay tiêu dùng - Vay tín chấp theo lươngVPBank—Không công bốLên đến 500 triệu đồngCó thu nhập lương đều hàng tháng (tiền mặt hoặc chuyển khoản); giấy tờ cá nhân, chứng minh nơi ở, chứng minh thu nhậpLinh hoạt đến 60 thángNhận tư vấn

Lưu ý: “Dư nợ giảm dần” là lãi tính trên số gốc còn lại sau mỗi kỳ; “Lãi phẳng” tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu nên cùng một con số thì lãi phẳng tốn kém hơn. Hai cách tính này không so sánh trực tiếp được với nhau; “Không công bố” là trang chính thức không nêu rõ.

Dữ liệu tính đến ngày . Vui lòng đối chiếu lại với đơn vị cung cấp trước khi đăng ký.

Nguồn dữ liệu

Số liệu lấy từ trang công bố chính thức của từng đơn vị, kiểm tra ngày . Điều kiện thực tế có thể thay đổi, hãy đối chiếu lại trước khi đăng ký.

Các sản phẩm vay tiền mặt đang theo dõi

Mỗi thẻ ghi nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra; sản phẩm không còn hạn công bố sẽ tự rời khỏi danh sách.

Tiền Mặt Linh Hoạt

FE CREDIT

Phù hợp nhất cho: Người thu nhập từ 3 triệu đồng/tháng cần khoản vay tín chấp đến 100 triệu đồng bằng CCCD

Cách tính lãi
Lãi phẳng trên dư nợ ban đầu
Hạn mức
Tối đa 100 triệu đồng
Điều kiện
Tuổi 20–60; công dân Việt Nam; thu nhập ≥ 3 triệu đồng/tháng; CCCD còn hiệu lực

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Vay nhanh tiền mặt online 24h CCCD

Home Credit

Phù hợp nhất cho: Người cần vay tín chấp chỉ với CCCD, khoản vay từ nhỏ đến lớn và muốn xét duyệt online

Lãi suất từ
từ 0,75%/tháng
Cách tính lãi
Dư nợ giảm dần
Hạn mức
5 – 250 triệu đồng
Kỳ hạn
3 – 57 tháng (trả theo tháng)
Điều kiện
Tuổi 20–60; CCCD còn hiệu lực; không thuộc nhóm nợ 3 trở lên

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Vay hạn mức (Vay tiền mặt hạn mức Mcredit)

Mcredit

Phù hợp nhất cho: Người muốn ký hợp đồng một lần, rút tiền nhiều lần và chỉ trả lãi trên số tiền đã rút

Cách tính lãi
Không công bố
Hạn mức
Tối đa 100 triệu đồng
Kỳ hạn
Lên đến 37 tháng
Điều kiện
CCCD/CMND; chứng minh nơi ở hoặc chứng minh thu nhập tùy loại khoản vay

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Personal Loan (Vay tiêu dùng tín chấp cá nhân)

Shinhan Finance

Phù hợp nhất cho: Người có thu nhập ổn định cần khoản vay lớn, kỳ hạn dài và chấp nhận mức lãi suất phụ thuộc đánh giá tín dụng

Lãi suất từ
từ 18%/năm (khung 18%–49%/năm)
Cách tính lãi
Dư nợ giảm dần
Hạn mức
Tối đa 500 triệu đồng; tối đa 13 lần thu nhập hàng tháng
Kỳ hạn
12 – 60 tháng
Điều kiện
Quốc tịch Việt Nam; từ 21 tuổi; thu nhập từ 4 triệu đồng/tháng

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Vay tiêu dùng tín chấp

VIB

Phù hợp nhất cho: Người thu nhập từ 7 triệu đồng/tháng có lương chuyển khoản hoặc thẻ tín dụng, cần hạn mức lớn

Lãi suất từ
Từ 1,9%/tháng (nhận lương qua VIB); từ 2,0%/tháng (chuyển lương hoặc có thẻ tín dụng)
Cách tính lãi
Không công bố
Hạn mức
Tối đa 1 tỷ đồng
Kỳ hạn
12 – 60 tháng
Điều kiện
Công dân Việt Nam; thu nhập ≥ 7 triệu đồng/tháng; đi làm có lương ≥ 3 tháng hoặc có thẻ tín dụng ≥ 6 tháng

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Vay tiêu dùng - Vay tín chấp theo lương

VPBank

Phù hợp nhất cho: Người làm công ăn lương cần vay tín chấp hạn mức đến 500 triệu đồng; lãi suất cần xem thêm khi đăng ký

Cách tính lãi
Không công bố
Hạn mức
Lên đến 500 triệu đồng
Kỳ hạn
Linh hoạt đến 60 tháng
Điều kiện
Có thu nhập lương đều hàng tháng (tiền mặt hoặc chuyển khoản); giấy tờ cá nhân, chứng minh nơi ở, chứng minh thu nhập

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Tiêu chí so sánh trên trang này

Bốn nhóm tiêu chí, theo đúng thứ tự nên xem khi cân nhắc một khoản vay.

Chúng tôi xếp thông tin theo bốn nhóm, không chấm điểm và không xếp hạng sản phẩm:

  1. Chi phí vay: lãi suất theo năm (hoặc theo tháng nếu nguồn công bố như vậy), cách tính lãi (dư nợ giảm dần hay lãi phẳng trên dư nợ ban đầu), phí hồ sơ và phí trả nợ trước hạn. Đây là nhóm quyết định tổng số tiền bạn phải trả.
  2. Quy mô khoản vay: hạn mức tối thiểu và tối đa, kỳ hạn cho phép. Cùng một mức lãi suất, kỳ hạn dài hơn làm khoản trả hằng tháng nhẹ hơn nhưng tổng lãi cao hơn.
  3. Điều kiện đăng ký: độ tuổi, thu nhập tối thiểu, giấy tờ (CCCD, sao kê lương, hợp đồng lao động), yêu cầu tài sản bảo đảm. Điều kiện càng đơn giản thì mức lãi suất công bố thường càng cao.
  4. Minh bạch của nguồn: trang chính thức có nêu rõ biểu phí, cách tính lãi và điều kiện hay không. Sản phẩm không công bố đủ thông tin được ghi chú rõ là "trang không công bố" thay vì suy đoán.

Cách dùng trang này để ra quyết định

Bốn bước, làm trên giấy hoặc bằng công cụ tính của Taichinh.app.

  • Bước 1 — xác định số tiền thật cần: vay đúng nhu cầu, không vay dư. Mỗi đồng vay thêm đều phát sinh lãi.
  • Bước 2 — ước tính khoản trả hằng tháng: dùng công cụ tính lãi vay hoặc công cụ tính trả góp, nhập số tiền, kỳ hạn và lãi suất ghi trong biểu phí. Xem thêm cách tính dư nợ giảm dần nếu đơn vị tính lãi trên dư nợ còn lại.
  • Bước 3 — kiểm tra khả năng trả nợ: khoản trả hằng tháng nên nằm trong phần thu nhập chắc chắn của bạn sau khi trừ chi phí sinh hoạt; đừng dựa vào thu nhập có thể có.
  • Bước 4 — đối chiếu lại trước khi ký: mở trang chính thức của đơn vị, hỏi tổng số tiền phải trả cả kỳ hạn và phí trả nợ trước hạn.

Lưu ý và rủi ro chính

Những điều dễ bị bỏ qua nhất khi vay tiền mặt.

  • Lãi suất công bố chỉ là mức khởi điểm: mức thực tế phụ thuộc hồ sơ, thu nhập và lịch sử tín dụng của bạn. Xem lãi suất vay tín chấp.
  • So sánh sai đơn vị đo: lãi "1,5%/tháng" tính trên dư nợ ban đầu không tương đương lãi suất năm của ngân hàng. Đọc lãi suất phẳng là gì và APR là gì trước khi so hai con số.
  • Chậm thanh toán rất tốn kém: phí phạt và lãi quá hạn có thể đẩy khoản nợ tăng nhanh, đồng thời ghi nhận lên CIC và có thể thành nợ xấu.
  • Không có khoản vay nào được hứa duyệt trước: đơn vị hợp pháp không thu tiền trước để "giữ hồ sơ" hay "giải ngân". Xem cảnh báo lừa đảo tài chính.

Đọc thêm trong nhóm vay tiền mặt

Các bài giải thích khái niệm và từng nhu cầu vay cụ thể.

Câu hỏi thường gặp khi vay tiền mặt

Nên so sánh những gì khi vay tiền mặt?

Ngoài lãi suất, hãy xem tổng chi phí phải trả, phí trả nợ trước hạn, kỳ hạn, hạn mức và điều kiện hồ sơ. Công cụ tính khoản vay giúp bạn ước tính số tiền trả mỗi tháng.

Lãi suất hiển thị có cố định không?

Lãi suất thực tế do đơn vị cho vay quyết định theo hồ sơ của bạn và có thể thay đổi. Mỗi bảng so sánh ghi ngày dữ liệu, bạn nên kiểm tra lại với đơn vị cho vay trước khi ký.

Vì sao có sản phẩm không hiện lãi suất?

Vì trang chính thức của đơn vị không công bố con số đó. Chúng tôi để trống thay vì điền một con số không có nguồn.

Tôi có phải trả phí khi đăng ký qua Taichinh.app?

Bạn không trả thêm khoản nào cho Taichinh.app. Chi phí vay do đơn vị cho vay công bố rõ trong hợp đồng.

Cùng một số tiền vay, chọn kỳ hạn dài hay ngắn?

Kỳ hạn dài làm khoản trả hằng tháng nhỏ hơn nhưng tổng lãi cao hơn. Hãy chọn kỳ hạn mà khoản trả hằng tháng vẫn nằm trong khả năng chi trả của bạn.

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, Taichinh.app tư vấn cho bạn

0913 081 9868h – 21h cả T7 & CN

Taichinh.app không thu phí, không yêu cầu chuyển tiền trước, OTP hay mật khẩu.

Nhắn Zalo Gọi 0913 081 986