Sản phẩm · Thẻ tín dụng

So sánh thẻ tín dụng theo cách bạn chi tiêu

Trang này giúp bạn chọn thẻ theo thói quen chi tiêu thật: phí thường niên, thời gian miễn lãi, hoàn tiền, phí rút tiền mặt và điều kiện mở thẻ — kèm cách đọc sao kê để không mất lãi.

Điện thoại và chồng thẻ trơn hồng, đen, trắng
  • So sánh khách quanNhiều lựa chọn từ nhiều ngân hàng
  • Có nguồn dữ liệuLấy từ biểu phí chính thức
  • Có ngày cập nhậtBiết dữ liệu cũ hay mới
  • Tư vấn miễn phíĐăng ký, chúng tôi gọi lại

Thẻ tín dụng phù hợp với ai?

Không có thẻ tốt nhất cho mọi người: hãy chọn theo nơi bạn chi tiêu nhiều nhất.

  • Cô gái đi mua sắm cầm thẻ và túi quà

    Người hay mua sắm

    Ưu đãi tại siêu thị, thời trang, mua sắm online

  • Nhân viên văn phòng ngồi bên laptop cầm thẻ tín dụng

    Dân văn phòng

    Chi tiêu hằng ngày, thanh toán linh hoạt

  • Cô gái thanh toán bằng thẻ tại quán cà phê

    Người thích hoàn tiền

    Nhận hoàn tiền khi chi tiêu phổ biến

  • Cô gái cầm hộ chiếu tại sân bay chuẩn bị đi du lịch

    Người hay đi du lịch

    Tích điểm, ưu đãi khi du lịch

Bảng so sánh thẻ tín dụng

Bảng dưới đây tổng hợp thông tin công bố của từng ngân hàng phát hành. Ô trống nghĩa là biểu phí chính thức không nêu, chúng tôi không tự suy đoán.

Bảng so sánh thẻ tín dụng
Sản phẩmLãi suất từHạn mứcMiễn lãi / phí thường niênĐiều kiệnLiên kết
Thẻ Sacombank Visa InfiniteSacombank—Từ 300 triệu VND trở lên và không giới hạn tối đaTối đa 55 ngày miễn lãi; phí thường niên thẻ chính 29,999,000 VND, thẻ phụ miễn phíCá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên; thu nhập từ 70 triệu VND/thángNhận tư vấn
VIB Financial FreeVIB0% theo chương trình từng thời kỳ; ngoài chương trình từ 2,54% đến 3,71%/tháng—Lãi 0% theo chương trình từng thời kỳ; phí thường niên năm đầu 0 VNĐ, sau đó 299.000 VNĐ (miễn nếu chi tiêu từ 12 triệu đồng/năm)Chủ thẻ chính từ đủ 20 tuổi đến 70 tuổi; thu nhập trung bình tối thiểu 3 tháng gần nhất: 7 triệu đồngNhận tư vấn
VIB IvyCardVIBTừ 2.54% đến 3.71%/tháng—Miễn lãi lên đến 45 ngày; phí thường niên thẻ chính 299.000 VND, miễn phí năm đầu tiên; các năm tiếp theo miễn nếu tổng giao dịch POS/Internet đạt tối thiểu 12 triệu đồng trong năm liền trướcChủ thẻ chính từ đủ 20 tuổi đến 70 tuổi; người Việt Nam; không có nợ xấu trong vòng 02 năm gần nhấtNhận tư vấn
Vietnam Airlines Techcombank Visa PlatinumTechcombank—Hạn mức tín dụng từ 90 triệu VND trở lênPhí thường niên 990,000 VND/thẻ (khách hàng thường); miễn phí với khách hàng Priority và Inspire—Nhận tư vấn

Dữ liệu tính đến ngày . Vui lòng đối chiếu lại với đơn vị cung cấp trước khi đăng ký.

Nguồn dữ liệu

Số liệu lấy từ trang công bố chính thức của từng đơn vị, kiểm tra ngày . Điều kiện thực tế có thể thay đổi, hãy đối chiếu lại trước khi đăng ký.

Các thẻ tín dụng đang theo dõi

Mỗi thẻ ghi đơn vị phát hành, nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra; thẻ không còn hạn công bố sẽ tự rời khỏi danh sách.

Thẻ tín dụng minh hoạ

Thẻ Sacombank Visa Infinite

Sacombank

Phù hợp nhất cho: Người có thu nhập từ 70 triệu VND/tháng cần hạn mức từ 300 triệu VND và miễn lãi tối đa 55 ngày

Hạn mức
Từ 300 triệu VND trở lên và không giới hạn tối đa
Miễn lãi / phí thường niên
Tối đa 55 ngày miễn lãi; phí thường niên thẻ chính 29,999,000 VND, thẻ phụ miễn phí
Điều kiện
Cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên; thu nhập từ 70 triệu VND/tháng

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Thẻ tín dụng minh hoạ

VIB Financial Free

VIB

Phù hợp nhất cho: Người muốn dùng chương trình lãi 0% theo từng thời kỳ và có thu nhập trung bình từ 7 triệu đồng/tháng

Lãi suất từ
0% theo chương trình từng thời kỳ; ngoài chương trình từ 2,54% đến 3,71%/tháng
Miễn lãi / phí thường niên
Lãi 0% theo chương trình từng thời kỳ; phí thường niên năm đầu 0 VNĐ, sau đó 299.000 VNĐ (miễn nếu chi tiêu từ 12 triệu đồng/năm)
Điều kiện
Chủ thẻ chính từ đủ 20 tuổi đến 70 tuổi; thu nhập trung bình tối thiểu 3 tháng gần nhất: 7 triệu đồng

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Thẻ tín dụng minh hoạ

VIB IvyCard

VIB

Phù hợp nhất cho: Người cần thẻ phí thường niên 299.000 VND có thể được miễn khi chi tiêu 12 triệu đồng/năm tại POS/Internet

Lãi suất từ
Từ 2.54% đến 3.71%/tháng
Miễn lãi / phí thường niên
Miễn lãi lên đến 45 ngày; phí thường niên thẻ chính 299.000 VND, miễn phí năm đầu tiên; các năm tiếp theo miễn nếu tổng giao dịch POS/Internet đạt tối thiểu 12 triệu đồng trong năm liền trước
Điều kiện
Chủ thẻ chính từ đủ 20 tuổi đến 70 tuổi; người Việt Nam; không có nợ xấu trong vòng 02 năm gần nhất

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Thẻ tín dụng minh hoạ

Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum

Techcombank

Phù hợp nhất cho: Khách hàng Priority hoặc Inspire của Techcombank muốn thẻ đồng thương hiệu Vietnam Airlines không mất phí thường niên

Hạn mức
Hạn mức tín dụng từ 90 triệu VND trở lên
Miễn lãi / phí thường niên
Phí thường niên 990,000 VND/thẻ (khách hàng thường); miễn phí với khách hàng Priority và Inspire

Dữ liệu ngày

Trang chính thức ↗So sánhNhận tư vấn

Tiêu chí so sánh trên trang này

Năm nhóm tiêu chí, xếp theo mức ảnh hưởng tới số tiền bạn thực trả.

  1. Phí thường niên: mức phí và điều kiện miễn (thường là chi tiêu đủ một ngưỡng trong năm). Đây là khoản chắc chắn phải trả nếu bạn không đạt điều kiện miễn — xem miễn phí thường niên.
  2. Lãi suất và thời gian miễn lãi: lãi suất áp dụng khi bạn không thanh toán đủ, và số ngày miễn lãi nếu trả đủ trước ngày đến hạn. Xem lãi suất thẻ tín dụng.
  3. Cách tính lãi khi trả thiếu: nhiều ngân hàng tính lãi trên toàn bộ dư nợ sao kê chứ không chỉ phần còn thiếu. Đọc thanh toán tối thiểu.
  4. Ưu đãi theo nơi chi tiêu: hoàn tiền, tích điểm, giảm giá. Chỉ nên tính là lợi ích khi bạn thật sự chi tiêu ở nhóm đó — xem thẻ hoàn tiền và thẻ du lịch.
  5. Điều kiện mở thẻ và phí phụ: thu nhập tối thiểu, giấy tờ, phí rút tiền mặt, phí chuyển đổi ngoại tệ, phí thường niên sau năm đầu.

Cách dùng trang này để ra quyết định

Bốn bước trước khi bạn bấm đăng ký mở thẻ.

  • Bước 1 — nhìn lại 2–3 tháng chi tiêu: bạn chi nhiều nhất ở siêu thị, ăn uống, online hay du lịch? Ưu đãi chỉ có giá trị khi khớp thói quen đó.
  • Bước 2 — ước tính phần chi tiêu có thể trả đủ trong kỳ: chỉ phần trả đủ trước ngày đến hạn mới được miễn lãi.
  • Bước 3 — kiểm tra phí cố định: phí thường niên và điều kiện miễn có nằm trong kế hoạch chi tiêu của bạn không.
  • Bước 4 — đối chiếu biểu phí chính thức: dùng liên kết trong mục "Nguồn dữ liệu" của bảng để mở đúng trang ngân hàng và xác nhận lại trước khi nộp hồ sơ.

Lưu ý và rủi ro chính

Thẻ tín dụng chỉ rẻ nếu bạn trả đúng hạn; đây là những điểm dễ mất tiền nhất.

  • Trả tối thiểu không phải trả hết: phần còn lại bị tính lãi, và lãi có thể tính trên toàn bộ dư nợ sao kê. Xem thanh toán tối thiểu.
  • Rút tiền mặt bằng thẻ rất đắt: thường có phí rút và lãi tính ngay từ ngày rút, không có thời gian miễn lãi. Xem rút tiền thẻ tín dụng.
  • Quên ngày đến hạn là mất tiền oan: nên đặt nhắc và kiểm tra ngày sao kê.
  • Hủy thẻ cần đúng quy trình: còn dư nợ hoặc phí chưa tất toán thì không hủy được. Xem cách hủy thẻ.
  • Thẻ không phải nguồn thu nhập: hạn mức là tiền vay, không phải tiền của bạn.

Đọc thêm trong nhóm thẻ tín dụng

Từ kiến thức nền tới từng tình huống cụ thể.

Câu hỏi thường gặp khi chọn thẻ tín dụng

Làm sao chọn thẻ tín dụng phù hợp?

Bắt đầu từ thói quen chi tiêu: bạn mua sắm, du lịch hay thanh toán hóa đơn nhiều. Sau đó so sánh phí thường niên, thời gian miễn lãi và ưu đãi đi kèm.

Thẻ tín dụng có miễn phí thường niên không?

Tùy sản phẩm và chương trình của từng đơn vị phát hành. Điều kiện miễn phí được ghi trong thông tin sản phẩm; hãy đọc kỹ trước khi đăng ký.

Thứ tự trên trang có do đối tác trả tiền không?

Không. Các sản phẩm được liệt kê không theo xếp hạng và chúng tôi không chấm điểm. Hoa hồng, khi có, không quyết định thứ tự hiển thị.

Không dùng thẻ có mất phí không?

Nếu biểu phí có phí thường niên và bạn không đạt điều kiện miễn thì vẫn phải trả phí đó, kể cả khi không chi tiêu. Hãy hỏi ngân hàng về điều kiện miễn cụ thể.

Có nên mở nhiều thẻ cùng lúc?

Mỗi thẻ là một hạn mức bạn phải quản lý. Nhiều thẻ dễ dẫn tới bỏ sót ngày thanh toán, phát sinh lãi và ảnh hưởng lịch sử tín dụng.

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, Taichinh.app tư vấn cho bạn

0913 081 9868h – 21h cả T7 & CN

Taichinh.app không thu phí, không yêu cầu chuyển tiền trước, OTP hay mật khẩu.

Nhắn Zalo Gọi 0913 081 986